Dịch vụ chuyên nghiệp
Tiết kiệm - Nhanh chóng
Thợ tay nghề giỏi
Máy cũ - Giá ngon
SWITCH 16P TP-LINK TL-SF1016D (100M)

SWITCH 16P TP-LINK TL-SF1016D (100M)

GIÁ THAM KHẢO
435,000đ
⚠ Giá trên chỉ mang tính tham khảo.

Chưa bao gồm:
  • Công tháo lắp linh kiện
  • Công cài đặt phần mềm
  • Chi phí phát sinh theo tình trạng thực tế
✓ Kiểm tra miễn phí trước khi thay thế
✓ Tư vấn linh kiện phù hợp với máy
✓ Hỗ trợ cài đặt sau nâng cấp
✓ Có thể thay tận nơi (nếu hỗ trợ)

Giới thiệu sản phẩm

Switch 16 cổng TP-Link TL-SF1016D là giải pháp mạng lý tưởng dành cho các văn phòng quy mô nhỏ, hộ gia đình hoặc các hệ thống mạng doanh nghiệp cần sự ổn định và hiệu suất cao. Với 16 cổng RJ45 tốc độ 10/100Mbps, thiết bị này cho phép bạn dễ dàng mở rộng mạng lưới nội bộ, kết nối nhiều máy tính, máy in, camera IP hoặc các thiết bị mạng khác một cách mượt mà và tin cậy.

Điểm mạnh của TP-Link TL-SF1016D nằm ở công nghệ năng lượng xanh tiên tiến. Thiết bị có khả năng tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng dựa trên trạng thái liên kết và chiều dài cáp, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể mà vẫn đảm bảo hiệu suất truyền tải dữ liệu tối ưu. Đây là sự lựa chọn thân thiện với môi trường và giúp tối ưu chi phí vận hành cho người dùng.

Thiết kế của sản phẩm được tối giản với vỏ nhựa bền bỉ, kích thước nhỏ gọn phù hợp để bàn hoặc treo tường mà không chiếm quá nhiều diện tích. Cơ chế cắm và chạy (Plug and Play) giúp việc cài đặt trở nên vô cùng đơn giản, ngay cả đối với những người dùng không có chuyên môn sâu về kỹ thuật mạng vẫn có thể thiết lập hệ thống chỉ trong vài giây.

Ngoài ra, Switch TP-Link TL-SF1016D còn hỗ trợ kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x cho chế độ Full Duplex và áp suất đối nghịch cho chế độ Half Duplex, giúp loại bỏ tình trạng tắc nghẽn dữ liệu. Với kiến trúc chuyển mạch không chặn, thiết bị đảm bảo băng thông được duy trì ổn định, mang lại trải nghiệm truy cập mạng thông suốt cho toàn bộ hệ thống của bạn.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thương hiệu
TP-Link
Model
TL-SF1016D
Số cổng kết nối
16 cổng RJ45
Tốc độ truyền dữ liệu
10/100Mbps (Fast Ethernet)
Chuẩn giao tiếp
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x
Phương thức truyền tải
Store-and-Forward (Lưu trữ và chuyển tiếp)
Kiểu lắp đặt
Để bàn hoặc treo tường
Chất liệu vỏ
Nhựa
Tính năng tiết kiệm điện
Công nghệ Green Ethernet
Z